RX-V2065
RX-V2065
7.2-Channel Network Digital Home Theater Receiver (New)
Vẫn tiếp tục theo các chuẩn mực và định hướng của các receiver AV truyền thống Yamah với sự đa dụng và các chức năng tiên tiến nhất của thời đại. Receiver RX-V2065 được trang bị các đặc trưng công nghệ như: 1080p-upscaling HDMI (5 in/2 out), mạch PLL với jitter cực thấp giúp việc tái tạo âm thanh là chính xác nhất, màn hình hiễn thị hướng dẫn mới giúp dễ sử dụng và thao táo cùng với tính năng kết nối mạng tiên tiến.
CÁC CHỨC NĂNG CHÍNH
Các chức năng tiên tiến
- Chức năng kết nối mạng với tính năng tương thích dùng lệnh MusicCAST2 MCX-RC100 Commander
- Tính năng truy cập Internet Radio (MP3/WMA), Streaming Service (Rhapsody®) và các file nhạc trên máy PC (WAV, MP3, WMA, AAC, FLAC)
- Hỗ trợ thiết bị mạng DLNA network device
- Các nút SCENE mới(BD/DVD, TV, CD và Radio) – giúp truy cập nhanh chóng và dễ dàng
- Tính năng tối ưu hóa âm thanh YPAO giúp tự động thiết lập loa
- Hỗ trợ các dịch vụ HD Radio™ Receiver và iTunes tagging
- Tính năng nghe radio XM và SIRIUS ready
- Cổng USB port cho việc kết nối các thiết bị cầm tay và đĩa USP(MSC)
-
Tương thích iPod qua thiết bị YDS-11 Universal Dock
- Tương thích Bluetooth (A2DP) qua thiết bị Yamaha Bluetooth® Wireless Audio Receiver YBA-10
- Màn hình hiển thị mới với tính năng hiển thị album art
- Chức năng nâng cao lời thoại (Dialogue Lift )
- Hiển thị tựa bài hát iPod bằng tiếng Anh ở mặt trước
- Tính năng HDMI CEC, HDMI standby
- Thiết lập mức volume ban đầu và tối đa
Chất Lượng Hình Ảnh Cao Cấp
- Analog video upscaling lên full HD 1080p với TBC
- 1080p-compatible HDMI (5 in/2 out [đồng bộ])
- Hỗ trợ chế độ màu Deep Color (30/36 bit), x.v.Color, tần số làm tươi 120Hz/24Hz Refresh Rates và tính năng đồng bộ Auto Lip-Sync
Chất Lượng Âm Thanh Cao Cấp
- Âm thanh surround 7-channel công suất 910W mạnh mẽ (130W x 7)
- Giải mã các định dạng âm thanh HD Audio: Dolby TrueHD và DTS-HD Master Audio; Dolby Digital Plus và DTS-HD High Resolution Audio
- Công nghệ Digital ToP-ART và High Current Amplification với cấu hình ampli tách biệt
- Tích năng Pure Direct
- Mạch PLL jitter cực thấp cho HDMI và các nguồn digital
- Bộ chuyển đổi Burr-Brown 192 kHz/24-bit DACs cho tất cả các kênh
- Tính năng Intelligent Assignable amplifiers cho việc kết nôi bi-amp hoặc Surround Back <-> Front Presence hoặc Zone 2/3 connection
Các Tính Năng Hiện Thực Âm Thanh Surround
- CINEMA DSP 3D mode (17 DSP programs) với tính năng đáp ứng Adaptive DSP Level
- Tính năng Adaptive DRC (Dynamic Range Control)
- Tính năng nâng cao nhạc nén Compressed Music Enhancer, chế độ xem phim dịu êm ban đêm SILENT CINEMA và các tính năng Virtual CINEMA DSP ảo
- Tính năng Audio Delay cho việc đồng bộ âm thanh Lip-Sync (0-240ms)
Tính Năng Điều Khiển Zone Tiện Dụng
- Tính năng gán Ampli cho việc điều khiển multi-zone (Zone 2 và Zone 3)
- RS-232C interface
- Remote in/out và 2 ngõ +12V trigger output
| CHI TIẾT KỸ THUẬT | |
| Số kênh | 7.2 |
| Công suất ngõ ra RMS (20Hz - 20kHz) | 130Wx7 |
| Tổng công suất (20Hz - 20kHz) | 910W |
| Dolby TrueHD | • |
| Dolby Digital EX/ Dolby Pro Logic IIx | • |
| DTS-HD Master Audio | • |
| DTS-ES Discrete 6.1 | • |
| DTS 96/24 / DTS Neo:6 | • |
| Pure Direct | • |
| HD Radio Tuner | • |
| Tương thích iPod | • (với thiết bị YDS-11) |
| Tương thích Bluetooth | • (với thiết bị YBA-10) |
| Tính năng năng cao nhạc nén | • |
| Neural Surround | • |
| XM HD Surround | • |
| Sirius Satellite Radio Ready | • |
| XM Satellite Radio Ready | • |
| HDMI (In/Out) | (5 / 2) |
| Component Video (In/Out) | (2 / 1) |
| A/V Input (S-Video) | 4 (Composite) |
| Digital Input/Output [O: Optical, C: Coaxial] | (O: 2, C: 2) |
| Ngõ vào A/V Digital mặt trước | • (A/V Only) |
| Cổng USB mặt trước | • |
| Cổng kết nối mạng LAN RJ-45 | • |
| Bộ chuyển đổi D/A | • |
| Chương trình Surround | • |
| HDMI Pass-through | • |
| HDMI Up Conversion | • (lên đến 1080p) |
| Dialogue Lift | • |
| YPAO (với Microphone) | • |
| Màn hình hiển thị | • (new GUI) |
| Có thể gán Power Amp | • |
| Cổng kết nối Zone Speaker | • |
| Zone 2 Output | • (Audio Only) |
| Zone 3 Output | • (Audio Only) |
| Zone Power Switching | • Main / Zone2 / Zone 3 (Front Panel) |
| Zone Remote Control | • |
| RS-232C Interface | • |
| +12V Trigger Output | • |
| Kích thước (W x H x D) | 17-1/8” x 6-3/4” x 14-3/8” |
| Trọng lượng (lbs.) | 27.4 |